xách tai

xách tai

Một cô giáo nhẹ nhàng xách tai một cậu học trò nhỏ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cầm tai kéo lên: "xách tai" hành động dùng tay nắm lấy tai của ai đó kéo lên, thường để trừng phạt hoặc khiển trách một cách thô bạo.
    • Trừng phạt, khiển trách: Trong nghĩa bóng, "xách tai" chỉ việc quở mắng, nhắc nhở hoặc trừng phạt ai đó một cách nghiêm khắc.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Mẹ xách tai thằng nghịch ngợm quá. (Người mẹ nắm tai đứa con kéo lên hành vi quậy phá của .)
    • giáo xách tai học sinh lên bảng. ( giáo nắm tai học sinh dẫn lên bảng.)
  • Nghĩa bóng:

    • Sếp xách tai cả phòng dự án trễ hạn. (Sếp khiển trách toàn bộ nhân viên công việc chậm tiến độ.)
    • Bố xách tai tôi tôi không chịu học bài. (Bố quở mắng tôi nghiêm khắc tôi lười học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xách tai lên nghe": yêu cầu ai đó chú ý lắng nghe một cách nghiêm túc.

    • Xách tai lên nghe, đây bài học quan trọng! (Hãy chú ý lắng nghe, đây điều quan trọng!)
  • "xách tai ra nhận": buộc ai đó phải chịu trách nhiệm hoặc nhận lỗi.

    • Ai làm sai thì phải xách tai ra nhận. (Người phạm lỗi phải đứng ra nhận trách nhiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Kéo tai (động từ): hành động tương tự nhưng ít thô bạo hơn.

    • kéo tai cháu cháu nói dối. ( nắm tai cháu nhẹ nhàng hành vi nói dối.)
  • Bạt tai (động từ): tát vào tai, mạnh hơn thường gây đau đớn.

    • Hắn bạt tai thằng nhỏ tức giận. (Hắn tát vào tai đứa trẻ cơn giận dữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Quở mắng: chỉ hành động khiển trách bằng lời nói.
  • Trừng phạt: hình phạt thể chất hoặc tinh thần.
  • Nhắc nhở: chỉ việc nhẹ nhàng cảnh báo, nhưng trong ngữ cảnh này mang tính nghiêm khắc.
Thành ngữ liên quan
  • Xách tai dạy khôn: dùng hình phạt thể chất để dạy dỗ, uốn nắn.
    • Ngày xưa, cha mẹ thường xách tai dạy khôn con cái. (Trước đây, cha mẹ thường dùng đòn roi để dạy con nên người.)